Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
ST
102
|
C. Tévez
22
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CF
102
|
G. Zola
22
|
Lẻ 00-30
Xem
|
|
ST
102
|
Morata
22
|
Chẵn 15 - 45
Xem
|
|
ST
102
|
I. Wright
22
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
ST
102
|
L. Huỳnh Đức
22
|
Chẵn 00-20
Xem
|
|
RW
102
|
H. Lozano
21
|
Chẵn 15 - 45
Xem
|
|
ST
102
|
Công Vinh
22
|
Chẵn 00-20
Xem
|
|
GK
102
|
E. Martínez
19
|
Chẵn 15 - 45
Xem
|
|
CM
102
|
Y. Tielemans
22
|
Chẵn 15 - 45
Xem
|
|
CM
102
|
Chẵn 15 - 45
Xem
|
|
|
LW
102
|
Vinícius Jr.
22
|
Chẵn 15 - 45
Xem
|
|
CM
102
|
Quang Nho
20
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
RB
102
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
|
RB
102
|
Tấn Tài
20
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
LB
102
|
Tuấn Tài
20
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
GK
102
|
T. Courtois
19
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
ST
102
|
Mạnh Dũng
20
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CB
102
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
|
CB
102
|
Thanh Bình
20
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
LW
102
|
J. Grealish
22
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
C. Tévez
G. Zola
Morata
L. Huỳnh Đức
Quang Nho
T. Courtois
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé