102
ST
C. Tévez
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Tévez
ST
102
CF
102
171cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
99
99
98
98
91
97
79
97
97
75
75
78
78
81
81
75
Tốc độ
101
Sút
100
Chuyền bóng
92
Rê bóng
100
Phòng thủ
61
Thể chất
97
Tốc độ
100
Tăng tốc
103
Dứt điểm
101
Lực sút
102
Sút xa
100
Chọn vị trí
102
Vô lê
99
Penalty
99
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
90
Chuyền dài
86
Đá phạt
102
Sút xoáy
102
Rê bóng
101
Giữ bóng
98
Khéo léo
100
Thăng bằng
104
Phản ứng
102
Kèm người
57
Lấy bóng
64
Cắt bóng
52
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
96
Thể lực
97
Quyết đoán
102
Nhảy
98
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2021 |
Boca Juniors
|
|
| 2017~2018 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2015~2016 |
Boca Juniors
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2013 |
Manchester City
|
|
| 2007~2009 |
Manchester United
|
|
| 2006~2009 |
West Ham United
|
|
| 2005~2006 | 코린치안스 | |
| 2001~2005 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia