71
ST
C. Tévez
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Tévez
ST
71
CAM
70
CF
71
171cm
|
77kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
9
68
68
67
67
64
67
54
66
66
50
50
52
52
54
54
50
Tốc độ
59
Sút
71
Chuyền bóng
65
Rê bóng
68
Phòng thủ
39
Thể chất
68
Tốc độ
58
Tăng tốc
62
Dứt điểm
73
Lực sút
72
Sút xa
71
Chọn vị trí
71
Vô lê
67
Penalty
57
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
63
Chuyền dài
62
Đá phạt
60
Sút xoáy
65
Rê bóng
69
Giữ bóng
69
Khéo léo
67
Thăng bằng
70
Phản ứng
66
Kèm người
30
Lấy bóng
45
Cắt bóng
34
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
73
Thể lực
61
Quyết đoán
71
Nhảy
45
Bình tĩnh
72
TM đổ người
3
TM bắt bóng
1
TM phát bóng
2
TM phản xạ
3
TM chọn vị trí
1
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2021 |
Boca Juniors
|
|
| 2017~2018 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2015~2016 |
Boca Juniors
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2013 |
Manchester City
|
|
| 2007~2009 |
Manchester United
|
|
| 2006~2009 |
West Ham United
|
|
| 2005~2006 | 코린치안스 | |
| 2001~2005 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia