111
CF
C. Tévez
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Tévez
CF
111
ST
111
171cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
108
108
106
106
102
107
87
106
106
81
81
84
84
87
87
81
Tốc độ
109
Sút
109
Chuyền bóng
102
Rê bóng
108
Phòng thủ
65
Thể chất
107
Tốc độ
108
Tăng tốc
111
Dứt điểm
110
Lực sút
109
Sút xa
110
Chọn vị trí
110
Vô lê
106
Penalty
102
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
90
Chuyền dài
101
Đá phạt
102
Sút xoáy
107
Rê bóng
110
Giữ bóng
105
Khéo léo
109
Thăng bằng
113
Phản ứng
109
Kèm người
59
Lấy bóng
69
Cắt bóng
55
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
106
Thể lực
110
Quyết đoán
112
Nhảy
95
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2021 |
Boca Juniors
|
|
| 2017~2018 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2015~2016 |
Boca Juniors
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2013 |
Manchester City
|
|
| 2007~2009 |
Manchester United
|
|
| 2006~2009 |
West Ham United
|
|
| 2005~2006 | 코린치안스 | |
| 2001~2005 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia