118
ST
C. Tévez
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Tévez
ST
118
171cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
33
115
114
113
113
105
112
92
111
111
88
88
91
91
94
94
88
Tốc độ
114
Sút
118
Chuyền bóng
104
Rê bóng
115
Phòng thủ
73
Thể chất
114
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
119
Lực sút
119
Sút xa
118
Chọn vị trí
117
Vô lê
115
Penalty
112
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
100
Chuyền dài
95
Đá phạt
105
Sút xoáy
118
Rê bóng
117
Giữ bóng
113
Khéo léo
115
Thăng bằng
119
Phản ứng
116
Kèm người
70
Lấy bóng
77
Cắt bóng
60
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
113
Thể lực
117
Quyết đoán
118
Nhảy
105
Bình tĩnh
113
TM đổ người
23
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
27
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2021 |
Boca Juniors
|
|
| 2017~2018 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2015~2016 |
Boca Juniors
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2013 |
Manchester City
|
|
| 2007~2009 |
Manchester United
|
|
| 2006~2009 |
West Ham United
|
|
| 2005~2006 | 코린치안스 | |
| 2001~2005 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia