112
ST
C. Tévez
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Tévez
ST
112
CF
112
171cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
109
109
108
108
101
107
88
107
107
83
83
87
87
90
90
83
Tốc độ
110
Sút
110
Chuyền bóng
102
Rê bóng
110
Phòng thủ
68
Thể chất
106
Tốc độ
108
Tăng tốc
113
Dứt điểm
113
Lực sút
111
Sút xa
109
Chọn vị trí
111
Vô lê
107
Penalty
103
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
98
Chuyền dài
95
Đá phạt
105
Sút xoáy
108
Rê bóng
112
Giữ bóng
107
Khéo léo
110
Thăng bằng
115
Phản ứng
111
Kèm người
62
Lấy bóng
72
Cắt bóng
60
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
105
Thể lực
108
Quyết đoán
111
Nhảy
101
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2021 |
Boca Juniors
|
|
| 2017~2018 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2015~2016 |
Boca Juniors
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2013 |
Manchester City
|
|
| 2007~2009 |
Manchester United
|
|
| 2006~2009 |
West Ham United
|
|
| 2005~2006 | 코린치안스 | |
| 2001~2005 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé