113
CF
C. Tévez
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Tévez
CF
113
ST
112
171cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
109
110
109
109
103
109
89
108
108
83
84
87
87
90
90
83
Tốc độ
110
Sút
111
Chuyền bóng
103
Rê bóng
110
Phòng thủ
67
Thể chất
108
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
114
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
111
Vô lê
106
Penalty
104
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
96
Chuyền dài
99
Đá phạt
101
Sút xoáy
107
Rê bóng
113
Giữ bóng
106
Khéo léo
109
Thăng bằng
116
Phản ứng
111
Kèm người
60
Lấy bóng
71
Cắt bóng
60
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
108
Thể lực
110
Quyết đoán
113
Nhảy
95
Bình tĩnh
110
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2021 |
Boca Juniors
|
|
| 2017~2018 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2015~2016 |
Boca Juniors
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2013 |
Manchester City
|
|
| 2007~2009 |
Manchester United
|
|
| 2006~2009 |
West Ham United
|
|
| 2005~2006 | 코린치안스 | |
| 2001~2005 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé