119
ST
C. Tévez
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Tévez
ST
119
CAM
118
173cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
116
116
116
116
109
115
95
115
115
89
89
94
94
97
97
89
Tốc độ
115
Sút
119
Chuyền bóng
111
Rê bóng
116
Phòng thủ
73
Thể chất
114
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
120
Lực sút
119
Sút xa
120
Chọn vị trí
118
Vô lê
117
Penalty
116
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
113
Chuyền dài
103
Đá phạt
107
Sút xoáy
117
Rê bóng
118
Giữ bóng
115
Khéo léo
115
Thăng bằng
120
Phản ứng
116
Kèm người
67
Lấy bóng
79
Cắt bóng
63
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
113
Thể lực
117
Quyết đoán
116
Nhảy
104
Bình tĩnh
113
TM đổ người
23
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2021 |
Boca Juniors
|
|
| 2017~2018 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2015~2016 |
Boca Juniors
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2013 |
Manchester City
|
|
| 2007~2009 |
Manchester United
|
|
| 2006~2009 |
West Ham United
|
|
| 2005~2006 | 코린치안스 | |
| 2001~2005 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé