70
ST
C. Tévez
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Tévez
ST
70
CF
70
171cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
67
67
67
67
60
66
46
66
66
40
40
45
45
48
48
40
Tốc độ
68
Sút
69
Chuyền bóng
61
Rê bóng
68
Phòng thủ
22
Thể chất
66
Tốc độ
67
Tăng tốc
70
Dứt điểm
72
Lực sút
67
Sút xa
68
Chọn vị trí
69
Vô lê
67
Penalty
72
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
57
Chuyền dài
52
Đá phạt
67
Sút xoáy
67
Rê bóng
70
Giữ bóng
67
Khéo léo
67
Thăng bằng
74
Phản ứng
69
Kèm người
10
Lấy bóng
29
Cắt bóng
15
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
64
Thể lực
70
Quyết đoán
70
Nhảy
57
Bình tĩnh
68
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2021 |
Boca Juniors
|
|
| 2017~2018 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2015~2016 |
Boca Juniors
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2013 |
Manchester City
|
|
| 2007~2009 |
Manchester United
|
|
| 2006~2009 |
West Ham United
|
|
| 2005~2006 | 코린치안스 | |
| 2001~2005 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia