93
CAM
C. Tévez
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Tévez
CAM
93
ST
91
171cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
12
88
91
91
91
84
90
72
90
90
65
65
72
72
75
75
65
Tốc độ
97
Sút
90
Chuyền bóng
84
Rê bóng
93
Phòng thủ
51
Thể chất
90
Tốc độ
93
Tăng tốc
103
Dứt điểm
89
Lực sút
95
Sút xa
93
Chọn vị trí
91
Vô lê
87
Penalty
87
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
78
Chuyền dài
73
Đá phạt
77
Sút xoáy
86
Rê bóng
97
Giữ bóng
87
Khéo léo
94
Thăng bằng
103
Phản ứng
90
Kèm người
43
Lấy bóng
57
Cắt bóng
42
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
88
Thể lực
98
Quyết đoán
92
Nhảy
73
Bình tĩnh
93
TM đổ người
4
TM bắt bóng
2
TM phát bóng
3
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
2
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2021 |
Boca Juniors
|
|
| 2017~2018 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2015~2016 |
Boca Juniors
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2013 |
Manchester City
|
|
| 2007~2009 |
Manchester United
|
|
| 2006~2009 |
West Ham United
|
|
| 2005~2006 | 코린치안스 | |
| 2001~2005 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé