102
LW
Vinícius Jr.
22
24
94
98
99
99
91
99
74
99
99
64
64
73
73
77
77
64
Tốc độ
107
Sút
92
Chuyền bóng
93
Rê bóng
102
Phòng thủ
48
Thể chất
84
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
95
Lực sút
92
Sút xa
91
Chọn vị trí
101
Vô lê
87
Penalty
84
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
91
Chuyền dài
89
Đá phạt
82
Sút xoáy
97
Rê bóng
105
Giữ bóng
99
Khéo léo
107
Thăng bằng
99
Phản ứng
100
Kèm người
50
Lấy bóng
48
Cắt bóng
38
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
80
Thể lực
95
Quyết đoán
81
Nhảy
92
Bình tĩnh
97
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2018 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger