115
LW
Vinícius Jr.
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vinícius Júnior
LW
115
176cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
25
109
112
112
112
104
112
85
112
112
76
76
85
85
89
89
76
Tốc độ
119
Sút
110
Chuyền bóng
108
Rê bóng
112
Phòng thủ
60
Thể chất
97
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
116
Lực sút
108
Sút xa
105
Chọn vị trí
116
Vô lê
98
Penalty
97
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
108
Chuyền dài
103
Đá phạt
92
Sút xoáy
109
Rê bóng
116
Giữ bóng
107
Khéo léo
117
Thăng bằng
108
Phản ứng
112
Kèm người
57
Lấy bóng
60
Cắt bóng
53
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
94
Thể lực
107
Quyết đoán
92
Nhảy
100
Bình tĩnh
110
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2018 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger