80
LW
Vinícius Jr.
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vinícius Júnior
LW
80
RW
80
176cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
73
76
77
77
65
74
50
75
75
42
42
52
52
57
57
42
Tốc độ
91
Sút
73
Chuyền bóng
65
Rê bóng
83
Phòng thủ
30
Thể chất
60
Tốc độ
93
Tăng tốc
89
Dứt điểm
76
Lực sút
74
Sút xa
69
Chọn vị trí
75
Vô lê
72
Penalty
66
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
66
Chuyền dài
49
Đá phạt
59
Sút xoáy
78
Rê bóng
85
Giữ bóng
79
Khéo léo
94
Thăng bằng
81
Phản ứng
69
Kèm người
33
Lấy bóng
26
Cắt bóng
27
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
55
Thể lực
79
Quyết đoán
49
Nhảy
75
Bình tĩnh
75
TM đổ người
5
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2018 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández