87
LW
Vinícius Jr.
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vinícius Júnior
LW
87
176cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
77
82
84
84
73
82
57
83
83
47
47
57
57
62
62
47
Tốc độ
98
Sút
73
Chuyền bóng
73
Rê bóng
92
Phòng thủ
33
Thể chất
67
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
70
Lực sút
76
Sút xa
75
Chọn vị trí
85
Vô lê
75
Penalty
69
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
72
Chuyền dài
70
Đá phạt
66
Sút xoáy
87
Rê bóng
97
Giữ bóng
86
Khéo léo
98
Thăng bằng
84
Phản ứng
79
Kèm người
40
Lấy bóng
29
Cắt bóng
30
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
65
Thể lực
80
Quyết đoán
55
Nhảy
77
Bình tĩnh
74
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2018 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger