118
LW
Vinícius Jr.
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vinícius Júnior
LW
118
ST
114
176cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
32
111
114
115
115
106
113
88
114
114
79
79
88
88
92
92
79
Tốc độ
121
Sút
111
Chuyền bóng
109
Rê bóng
116
Phòng thủ
63
Thể chất
100
Tốc độ
121
Tăng tốc
121
Dứt điểm
111
Lực sút
113
Sút xa
113
Chọn vị trí
119
Vô lê
107
Penalty
103
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
111
Chuyền dài
104
Đá phạt
96
Sút xoáy
116
Rê bóng
120
Giữ bóng
110
Khéo léo
122
Thăng bằng
112
Phản ứng
116
Kèm người
60
Lấy bóng
63
Cắt bóng
56
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
100
Thể lực
110
Quyết đoán
92
Nhảy
100
Bình tĩnh
112
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2018 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández