107
LW
Vinícius Jr.
23
24
99
103
104
104
97
104
81
104
104
71
71
80
80
84
84
71
Tốc độ
112
Sút
99
Chuyền bóng
101
Rê bóng
106
Phòng thủ
58
Thể chất
88
Tốc độ
113
Tăng tốc
112
Dứt điểm
100
Lực sút
100
Sút xa
98
Chọn vị trí
106
Vô lê
93
Penalty
90
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
101
Chuyền dài
97
Đá phạt
87
Sút xoáy
103
Rê bóng
107
Giữ bóng
103
Khéo léo
113
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
62
Lấy bóng
59
Cắt bóng
44
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
82
Thể lực
99
Quyết đoán
87
Nhảy
98
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2018 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger