81
LW
Vinícius Jr.
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vinícius Júnior
LW
81
ST
75
LM
80
176cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
13
72
77
78
78
69
77
51
77
77
40
39
50
50
55
55
40
Tốc độ
84
Sút
74
Chuyền bóng
71
Rê bóng
80
Phòng thủ
25
Thể chất
60
Tốc độ
84
Tăng tốc
84
Dứt điểm
78
Lực sút
72
Sút xa
73
Chọn vị trí
76
Vô lê
64
Penalty
65
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
72
Chuyền dài
68
Đá phạt
55
Sút xoáy
70
Rê bóng
82
Giữ bóng
80
Khéo léo
83
Thăng bằng
74
Phản ứng
75
Kèm người
28
Lấy bóng
22
Cắt bóng
23
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
57
Thể lực
74
Quyết đoán
51
Nhảy
65
Bình tĩnh
73
TM đổ người
4
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2018 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger