110
LW
Vinícius Jr.
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vinícius Júnior
LW
110
ST
107
176cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
25
104
107
107
107
99
107
80
106
106
71
71
80
80
85
85
71
Tốc độ
112
Sút
105
Chuyền bóng
101
Rê bóng
109
Phòng thủ
55
Thể chất
92
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
107
Lực sút
105
Sút xa
107
Chọn vị trí
110
Vô lê
96
Penalty
89
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
100
Chuyền dài
93
Đá phạt
87
Sút xoáy
107
Rê bóng
113
Giữ bóng
103
Khéo léo
113
Thăng bằng
102
Phản ứng
108
Kèm người
54
Lấy bóng
54
Cắt bóng
47
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
88
Thể lực
106
Quyết đoán
86
Nhảy
93
Bình tĩnh
105
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2018 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández