120
LW
Vinícius Jr.
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vinícius Júnior
LW
120
ST
118
176cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
31
115
117
117
117
108
116
88
116
116
78
78
88
88
93
93
78
Tốc độ
123
Sút
116
Chuyền bóng
110
Rê bóng
119
Phòng thủ
61
Thể chất
102
Tốc độ
123
Tăng tốc
124
Dứt điểm
116
Lực sút
117
Sút xa
117
Chọn vị trí
122
Vô lê
112
Penalty
118
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
114
Chuyền dài
107
Đá phạt
98
Sút xoáy
118
Rê bóng
122
Giữ bóng
114
Khéo léo
124
Thăng bằng
112
Phản ứng
120
Kèm người
57
Lấy bóng
61
Cắt bóng
53
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
101
Thể lực
113
Quyết đoán
92
Nhảy
98
Bình tĩnh
117
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2018 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández