107
LW
Vinícius Jr.
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vinícius Júnior
LW
107
176cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
23
99
103
104
104
96
103
79
104
104
70
70
79
79
84
84
70
Tốc độ
110
Sút
95
Chuyền bóng
100
Rê bóng
107
Phòng thủ
55
Thể chất
88
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
94
Lực sút
102
Sút xa
94
Chọn vị trí
106
Vô lê
92
Penalty
82
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
102
Chuyền dài
95
Đá phạt
85
Sút xoáy
104
Rê bóng
111
Giữ bóng
101
Khéo léo
110
Thăng bằng
100
Phản ứng
106
Kèm người
50
Lấy bóng
57
Cắt bóng
46
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
84
Thể lực
100
Quyết đoán
84
Nhảy
85
Bình tĩnh
101
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2018 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández