119
LW
Vinícius Jr.
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vinícius Júnior
LW
119
176cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
31
114
116
116
116
106
115
87
115
115
78
78
88
88
92
92
78
Tốc độ
122
Sút
117
Chuyền bóng
108
Rê bóng
118
Phòng thủ
62
Thể chất
101
Tốc độ
122
Tăng tốc
123
Dứt điểm
118
Lực sút
117
Sút xa
117
Chọn vị trí
121
Vô lê
110
Penalty
116
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
111
Chuyền dài
104
Đá phạt
96
Sút xoáy
118
Rê bóng
122
Giữ bóng
112
Khéo léo
123
Thăng bằng
112
Phản ứng
118
Kèm người
58
Lấy bóng
62
Cắt bóng
54
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
100
Thể lực
111
Quyết đoán
93
Nhảy
98
Bình tĩnh
116
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2018 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández