Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
CB
96
|
A. Rüdiger
16
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CAM
96
|
K. Boateng
19
|
Chẵn 50- Lẻ 10
Xem
|
|
ST
96
|
A. Pinamonti
18
|
Chẵn 50- Lẻ 10
Xem
|
|
RB
96
|
V. Văn Thanh
18
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
96
|
Đ. Duy Mạnh
19
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LB
96
|
Đ. Văn Hậu
19
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
96
|
K. Glik
18
|
Lẻ 31 - Lẻ 51
Xem
|
|
CM
96
|
Lẻ 13 - Lẻ 33
Xem
|
|
|
GK
96
|
Chẵn 44 - Lẻ 04
Xem
|
|
|
CAM
96
|
Rui Costa
19
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CDM
96
|
E. Petit
19
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
96
|
H. Stoichkov
19
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RB
96
|
G. Zambrotta
19
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CAM
96
|
J. Litmanen
19
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LM
96
|
P. Nedvěd
19
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
96
|
Pepe
18
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
96
|
J. Hernández
18
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
96
|
E. Džeko
19
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RW
96
|
Á. Di María
19
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
96
|
J. Boateng
19
|
Chẵn 00-25
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
K. Boateng
V. Văn Thanh
K. Glik
Rui Costa
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé