96
RW
Á. Di María
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Di María
RW
96
LW
96
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
19
87
91
93
93
88
92
73
93
93
62
62
73
73
77
77
62
Tốc độ
95
Sút
87
Chuyền bóng
92
Rê bóng
97
Phòng thủ
50
Thể chất
78
Tốc độ
94
Tăng tốc
97
Dứt điểm
86
Lực sút
90
Sút xa
92
Chọn vị trí
90
Vô lê
77
Penalty
78
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
99
Chuyền dài
91
Đá phạt
93
Sút xoáy
90
Rê bóng
100
Giữ bóng
93
Khéo léo
101
Thăng bằng
88
Phản ứng
92
Kèm người
43
Lấy bóng
56
Cắt bóng
46
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
68
Thể lực
96
Quyết đoán
80
Nhảy
81
Bình tĩnh
91
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rosario Central
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2014~2015 |
Manchester United
|
|
| 2010~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2005~2007 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé