104
RW
Á. Di María
22
23
94
99
101
101
95
100
79
100
100
67
67
77
77
82
82
67
Tốc độ
101
Sút
97
Chuyền bóng
101
Rê bóng
102
Phòng thủ
53
Thể chất
86
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
96
Lực sút
97
Sút xa
102
Chọn vị trí
99
Vô lê
94
Penalty
92
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
107
Chuyền dài
97
Đá phạt
100
Sút xoáy
106
Rê bóng
104
Giữ bóng
102
Khéo léo
105
Thăng bằng
98
Phản ứng
99
Kèm người
50
Lấy bóng
52
Cắt bóng
52
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
82
Thể lực
93
Quyết đoán
92
Nhảy
80
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 47 - Chẵn 07

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rosario Central
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2014~2015 |
Manchester United
|
|
| 2010~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2005~2007 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia