114
RM
Á. Di María
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Di María
RM
114
RW
114
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
104
109
111
111
105
111
86
111
111
73
74
84
84
90
90
73
Tốc độ
109
Sút
107
Chuyền bóng
113
Rê bóng
113
Phòng thủ
57
Thể chất
94
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
106
Lực sút
108
Sút xa
112
Chọn vị trí
109
Vô lê
103
Penalty
113
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
117
Chuyền dài
111
Đá phạt
111
Sút xoáy
117
Rê bóng
116
Giữ bóng
110
Khéo léo
115
Thăng bằng
104
Phản ứng
108
Kèm người
52
Lấy bóng
57
Cắt bóng
57
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
89
Thể lực
105
Quyết đoán
95
Nhảy
91
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rosario Central
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2014~2015 |
Manchester United
|
|
| 2010~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2005~2007 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia