106
LW
Á. Di María
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Di María
LW
106
RW
106
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
22
96
101
103
103
96
102
78
103
103
65
65
77
77
82
82
65
Tốc độ
105
Sút
98
Chuyền bóng
102
Rê bóng
105
Phòng thủ
50
Thể chất
84
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
98
Lực sút
97
Sút xa
105
Chọn vị trí
103
Vô lê
92
Penalty
93
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
107
Chuyền dài
100
Đá phạt
102
Sút xoáy
107
Rê bóng
109
Giữ bóng
101
Khéo léo
109
Thăng bằng
98
Phản ứng
101
Kèm người
41
Lấy bóng
54
Cắt bóng
51
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
77
Thể lực
99
Quyết đoán
85
Nhảy
84
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rosario Central
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2014~2015 |
Manchester United
|
|
| 2010~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2005~2007 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia