102
RW
Á. Di María
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Di María
RW
102
LW
102
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
21
93
98
99
99
93
98
78
99
99
68
68
79
79
83
83
68
Tốc độ
102
Sút
96
Chuyền bóng
98
Rê bóng
101
Phòng thủ
55
Thể chất
82
Tốc độ
101
Tăng tốc
104
Dứt điểm
95
Lực sút
95
Sút xa
103
Chọn vị trí
101
Vô lê
90
Penalty
91
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
103
Chuyền dài
95
Đá phạt
101
Sút xoáy
103
Rê bóng
103
Giữ bóng
98
Khéo léo
107
Thăng bằng
100
Phản ứng
97
Kèm người
52
Lấy bóng
55
Cắt bóng
54
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
73
Thể lực
98
Quyết đoán
88
Nhảy
83
Bình tĩnh
102
TM đổ người
17
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rosario Central
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2014~2015 |
Manchester United
|
|
| 2010~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2005~2007 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé