110
RW
Á. Di María
26
28
100
105
107
107
101
107
82
107
107
69
69
80
80
85
85
69
Tốc độ
106
Sút
102
Chuyền bóng
109
Rê bóng
109
Phòng thủ
52
Thể chất
90
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
100
Lực sút
103
Sút xa
109
Chọn vị trí
105
Vô lê
95
Penalty
106
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
112
Chuyền dài
107
Đá phạt
106
Sút xoáy
113
Rê bóng
112
Giữ bóng
108
Khéo léo
110
Thăng bằng
98
Phản ứng
103
Kèm người
46
Lấy bóng
51
Cắt bóng
54
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
86
Thể lực
100
Quyết đoán
92
Nhảy
88
Bình tĩnh
110
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rosario Central
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2014~2015 |
Manchester United
|
|
| 2010~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2005~2007 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia