116
RW
Á. Di María
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Di María
RW
116
LW
116
CAM
116
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
107
112
113
113
107
113
89
113
113
78
78
88
88
93
93
78
Tốc độ
113
Sút
109
Chuyền bóng
113
Rê bóng
115
Phòng thủ
62
Thể chất
97
Tốc độ
112
Tăng tốc
115
Dứt điểm
108
Lực sút
108
Sút xa
113
Chọn vị trí
114
Vô lê
104
Penalty
108
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
116
Chuyền dài
108
Đá phạt
110
Sút xoáy
118
Rê bóng
117
Giữ bóng
113
Khéo léo
118
Thăng bằng
107
Phản ứng
110
Kèm người
58
Lấy bóng
62
Cắt bóng
62
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
92
Thể lực
109
Quyết đoán
98
Nhảy
95
Bình tĩnh
117
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rosario Central
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2014~2015 |
Manchester United
|
|
| 2010~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2005~2007 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia