75
RW
Á. Di María
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Di María
RW
75
RM
74
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
66
71
72
72
69
73
56
71
71
46
46
52
52
56
56
46
Tốc độ
64
Sút
70
Chuyền bóng
74
Rê bóng
75
Phòng thủ
37
Thể chất
54
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
67
Lực sút
72
Sút xa
75
Chọn vị trí
71
Vô lê
69
Penalty
73
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
72
Chuyền dài
72
Đá phạt
78
Sút xoáy
82
Rê bóng
75
Giữ bóng
79
Khéo léo
74
Thăng bằng
65
Phản ứng
67
Kèm người
36
Lấy bóng
40
Cắt bóng
37
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
50
Thể lực
57
Quyết đoán
64
Nhảy
54
Bình tĩnh
74
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rosario Central
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2014~2015 |
Manchester United
|
|
| 2010~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2005~2007 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé