80
LM
Á. Di María
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Di María
LM
80
LW
81
178cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
17
73
77
78
78
72
77
59
77
77
50
50
58
58
61
61
50
Tốc độ
83
Sút
73
Chuyền bóng
74
Rê bóng
82
Phòng thủ
38
Thể chất
61
Tốc độ
82
Tăng tốc
85
Dứt điểm
70
Lực sút
78
Sút xa
75
Chọn vị trí
79
Vô lê
74
Penalty
71
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
75
Chuyền dài
77
Đá phạt
69
Sút xoáy
76
Rê bóng
84
Giữ bóng
82
Khéo léo
88
Thăng bằng
74
Phản ứng
74
Kèm người
27
Lấy bóng
47
Cắt bóng
36
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
58
Thể lực
66
Quyết đoán
62
Nhảy
62
Bình tĩnh
78
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rosario Central
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2014~2015 |
Manchester United
|
|
| 2010~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2005~2007 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia