92
RW
Á. Di María
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Di María
RW
92
LW
92
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
29
83
88
89
89
85
89
73
88
88
64
64
72
72
76
76
64
Tốc độ
87
Sút
85
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
55
Thể chất
74
Tốc độ
87
Tăng tốc
87
Dứt điểm
84
Lực sút
87
Sút xa
90
Chọn vị trí
88
Vô lê
83
Penalty
78
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
92
Chuyền dài
86
Đá phạt
92
Sút xoáy
94
Rê bóng
92
Giữ bóng
91
Khéo léo
97
Thăng bằng
81
Phản ứng
88
Kèm người
50
Lấy bóng
62
Cắt bóng
51
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
69
Thể lực
83
Quyết đoán
78
Nhảy
78
Bình tĩnh
90
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rosario Central
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2014~2015 |
Manchester United
|
|
| 2010~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2005~2007 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia