93
CAM
Á. Di María
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Di María
CAM
93
CM
91
RM
93
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
18
84
89
90
90
88
90
79
90
90
71
71
79
79
82
82
71
Tốc độ
93
Sút
83
Chuyền bóng
89
Rê bóng
93
Phòng thủ
64
Thể chất
78
Tốc độ
95
Tăng tốc
91
Dứt điểm
83
Lực sút
84
Sút xa
84
Chọn vị trí
89
Vô lê
82
Penalty
80
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
92
Chuyền dài
87
Đá phạt
80
Sút xoáy
89
Rê bóng
95
Giữ bóng
93
Khéo léo
97
Thăng bằng
84
Phản ứng
86
Kèm người
49
Lấy bóng
70
Cắt bóng
80
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
73
Thể lực
90
Quyết đoán
80
Nhảy
79
Bình tĩnh
82
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rosario Central
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2014~2015 |
Manchester United
|
|
| 2010~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2005~2007 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé