104
RW
Á. Di María
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Di María
RW
104
LW
104
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
25
95
100
101
101
95
101
80
100
100
69
70
79
79
84
84
69
Tốc độ
98
Sút
97
Chuyền bóng
100
Rê bóng
103
Phòng thủ
56
Thể chất
86
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
98
Lực sút
94
Sút xa
102
Chọn vị trí
101
Vô lê
96
Penalty
94
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
103
Chuyền dài
94
Đá phạt
98
Sút xoáy
106
Rê bóng
104
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
103
Phản ứng
101
Kèm người
47
Lấy bóng
60
Cắt bóng
54
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
79
Thể lực
99
Quyết đoán
91
Nhảy
83
Bình tĩnh
100
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rosario Central
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2014~2015 |
Manchester United
|
|
| 2010~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2005~2007 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia