90
RW
Á. Di María
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Di María
RW
90
LW
90
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
27
81
86
87
87
83
87
71
86
86
62
62
70
70
73
73
62
Tốc độ
84
Sút
83
Chuyền bóng
87
Rê bóng
89
Phòng thủ
53
Thể chất
71
Tốc độ
85
Tăng tốc
84
Dứt điểm
82
Lực sút
85
Sút xa
88
Chọn vị trí
86
Vô lê
81
Penalty
76
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
90
Chuyền dài
83
Đá phạt
90
Sút xoáy
91
Rê bóng
90
Giữ bóng
89
Khéo léo
95
Thăng bằng
79
Phản ứng
86
Kèm người
48
Lấy bóng
60
Cắt bóng
49
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
65
Thể lực
81
Quyết đoán
76
Nhảy
76
Bình tĩnh
88
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rosario Central
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2014~2015 |
Manchester United
|
|
| 2010~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2005~2007 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé