79
RW
Á. Di María
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Di María
RW
82
LW
82
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
22
74
78
79
79
75
79
64
79
79
57
57
64
64
67
67
57
Tốc độ
82
Sút
74
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
47
Thể chất
65
Tốc độ
82
Tăng tốc
83
Dứt điểm
71
Lực sút
80
Sút xa
75
Chọn vị trí
79
Vô lê
75
Penalty
71
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
80
Chuyền dài
77
Đá phạt
79
Sút xoáy
81
Rê bóng
83
Giữ bóng
81
Khéo léo
88
Thăng bằng
75
Phản ứng
78
Kèm người
38
Lấy bóng
59
Cắt bóng
40
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
60
Thể lực
71
Quyết đoán
71
Nhảy
71
Bình tĩnh
79
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rosario Central
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2014~2015 |
Manchester United
|
|
| 2010~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2005~2007 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia