87
CAM
Á. Di María
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Di María
CAM
87
CM
83
RM
87
178cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
19
78
83
84
84
80
84
67
84
84
58
58
67
67
70
70
58
Tốc độ
87
Sút
78
Chuyền bóng
83
Rê bóng
87
Phòng thủ
48
Thể chất
68
Tốc độ
87
Tăng tốc
88
Dứt điểm
75
Lực sút
85
Sút xa
79
Chọn vị trí
84
Vô lê
79
Penalty
75
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
81
Chuyền dài
81
Đá phạt
86
Sút xoáy
86
Rê bóng
88
Giữ bóng
87
Khéo léo
94
Thăng bằng
79
Phản ứng
82
Kèm người
36
Lấy bóng
61
Cắt bóng
40
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
62
Thể lực
75
Quyết đoán
75
Nhảy
74
Bình tĩnh
84
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rosario Central
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2014~2015 |
Manchester United
|
|
| 2010~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2005~2007 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia