90
RW
Á. Di María
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Di María
RW
90
LW
90
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
28
81
86
87
87
83
87
71
87
87
63
63
71
71
74
74
63
Tốc độ
87
Sút
82
Chuyền bóng
87
Rê bóng
89
Phòng thủ
54
Thể chất
72
Tốc độ
87
Tăng tốc
88
Dứt điểm
80
Lực sút
86
Sút xa
87
Chọn vị trí
87
Vô lê
81
Penalty
77
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
89
Chuyền dài
84
Đá phạt
91
Sút xoáy
91
Rê bóng
90
Giữ bóng
89
Khéo léo
96
Thăng bằng
81
Phản ứng
85
Kèm người
49
Lấy bóng
61
Cắt bóng
50
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
66
Thể lực
82
Quyết đoán
77
Nhảy
77
Bình tĩnh
87
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rosario Central
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2014~2015 |
Manchester United
|
|
| 2010~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2005~2007 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia