101
RW
Á. Di María
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Di María
RW
101
CM
95
CAM
100
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
17
92
96
98
98
92
97
79
98
98
69
69
79
79
84
84
69
Tốc độ
101
Sút
94
Chuyền bóng
96
Rê bóng
101
Phòng thủ
58
Thể chất
83
Tốc độ
100
Tăng tốc
104
Dứt điểm
95
Lực sút
90
Sút xa
98
Chọn vị trí
96
Vô lê
90
Penalty
92
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
104
Chuyền dài
94
Đá phạt
101
Sút xoáy
104
Rê bóng
103
Giữ bóng
100
Khéo léo
105
Thăng bằng
99
Phản ứng
95
Kèm người
51
Lấy bóng
63
Cắt bóng
56
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
74
Thể lực
99
Quyết đoán
86
Nhảy
83
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 05 - Lẻ 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rosario Central
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2014~2015 |
Manchester United
|
|
| 2010~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2005~2007 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé