89
RW
Á. Di María
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Di María
RW
89
LW
89
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
26
80
85
86
86
82
86
70
85
85
61
61
69
69
72
72
61
Tốc độ
85
Sút
82
Chuyền bóng
86
Rê bóng
88
Phòng thủ
52
Thể chất
70
Tốc độ
85
Tăng tốc
86
Dứt điểm
81
Lực sút
84
Sút xa
86
Chọn vị trí
86
Vô lê
79
Penalty
75
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
88
Chuyền dài
82
Đá phạt
89
Sút xoáy
89
Rê bóng
89
Giữ bóng
88
Khéo léo
94
Thăng bằng
79
Phản ứng
85
Kèm người
47
Lấy bóng
59
Cắt bóng
48
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
64
Thể lực
80
Quyết đoán
75
Nhảy
75
Bình tĩnh
87
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rosario Central
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2014~2015 |
Manchester United
|
|
| 2010~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2005~2007 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia