113
RB
Danilo
27
27
104
106
106
106
107
106
109
108
108
109
109
110
110
110
110
109
Tốc độ
111
Sút
95
Chuyền bóng
107
Rê bóng
107
Phòng thủ
110
Thể chất
107
Tốc độ
113
Tăng tốc
110
Dứt điểm
87
Lực sút
109
Sút xa
100
Chọn vị trí
112
Vô lê
90
Penalty
85
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
113
Chuyền dài
105
Đá phạt
95
Sút xoáy
106
Rê bóng
106
Giữ bóng
110
Khéo léo
105
Thăng bằng
101
Phản ứng
110
Kèm người
108
Lấy bóng
112
Cắt bóng
113
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
105
Thể lực
110
Quyết đoán
109
Nhảy
107
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2019 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2015 |
FC Porto
|
|
| 2011~2011 | 산토스 | |
| 2011~2015 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 산토스 | |
| 2009~2010 | 아메리카 미네이루 | |
| 2008~2010 | 아메리카 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández