110
GK
G. Kobel
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gregor Kobel
GK
110
195cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
107
53
55
56
56
58
57
57
57
57
56
57
55
55
56
56
56
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
109
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
109
Tốc độ
67
Tăng tốc
68
Dứt điểm
33
Lực sút
63
Sút xa
41
Chọn vị trí
35
Vô lê
33
Penalty
36
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
60
Chuyền dài
55
Đá phạt
40
Sút xoáy
41
Rê bóng
40
Giữ bóng
55
Khéo léo
86
Thăng bằng
91
Phản ứng
107
Kèm người
43
Lấy bóng
44
Cắt bóng
40
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
96
Thể lực
58
Quyết đoán
69
Nhảy
96
Bình tĩnh
93
TM đổ người
109
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
97
TM phản xạ
109
TM chọn vị trí
109
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2020~2021 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2019~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2017~2019 |
|
|
| 2016~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández