113
CDM
M. Brozović
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcelo Brozović
CDM
113
181cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
101
104
105
105
109
106
110
107
107
107
107
108
108
109
109
107
Tốc độ
101
Sút
95
Chuyền bóng
108
Rê bóng
110
Phòng thủ
108
Thể chất
107
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
90
Lực sút
105
Sút xa
102
Chọn vị trí
101
Vô lê
91
Penalty
89
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
105
Chuyền dài
115
Đá phạt
96
Sút xoáy
105
Rê bóng
112
Giữ bóng
110
Khéo léo
103
Thăng bằng
105
Phản ứng
109
Kèm người
110
Lấy bóng
110
Cắt bóng
110
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
103
Thể lực
115
Quyết đoán
112
Nhảy
92
Bình tĩnh
112
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2016~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2015 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2012~2016 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2011~2012 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2010~2011 | NK 흐르바츠키 드라고볼랴츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger