111
CDM
N. Gudelj
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Gudelj
CDM
111
187cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
101
102
102
102
106
103
108
103
103
108
108
107
107
107
107
108
Tốc độ
96
Sút
101
Chuyền bóng
109
Rê bóng
102
Phòng thủ
109
Thể chất
109
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
93
Lực sút
114
Sút xa
111
Chọn vị trí
93
Vô lê
93
Penalty
98
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
112
Chuyền dài
109
Đá phạt
108
Sút xoáy
108
Rê bóng
104
Giữ bóng
104
Khéo léo
95
Thăng bằng
98
Phản ứng
104
Kèm người
109
Lấy bóng
110
Cắt bóng
112
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
110
Thể lực
110
Quyết đoán
110
Nhảy
108
Bình tĩnh
106
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2018 |
Guangzhou FC
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2018 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2015~2017 |
Ajax
|
|
| 2013~2015 |
AZ
|
|
| 2009~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé