114
ST
G. Muller
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gerd Muller
ST
114
176cm
|
74kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
35
111
110
108
108
101
108
83
106
106
76
76
82
82
85
85
76
Tốc độ
108
Sút
112
Chuyền bóng
100
Rê bóng
107
Phòng thủ
59
Thể chất
100
Tốc độ
105
Tăng tốc
112
Dứt điểm
119
Lực sút
110
Sút xa
99
Chọn vị trí
119
Vô lê
117
Penalty
105
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
91
Chuyền dài
87
Đá phạt
98
Sút xoáy
106
Rê bóng
102
Giữ bóng
113
Khéo léo
115
Thăng bằng
116
Phản ứng
113
Kèm người
54
Lấy bóng
50
Cắt bóng
61
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
99
Thể lực
111
Quyết đoán
90
Nhảy
113
Bình tĩnh
118
TM đổ người
28
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1981~1982 | 스미스 브라더스 라운지 | |
| 1981~1982 | 스미스 브라더스 라운지 | |
| 1979~1981 | 포트로더데일 스트라이커스 | |
| 1979~1981 | 포트로더데일 스트라이커스 | |
| 1964~1979 |
Bayern Munich
|
|
| 1964~1979 |
Bayern Munich
|
|
| 1963~1964 | TSV 1861 노틀링헨 | |
| 1963~1964 | TSV 1861 노틀링헨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé