122
ST
Butragueño
31
44
119
119
118
118
107
116
92
115
115
87
87
93
93
96
96
87
Tốc độ
123
Sút
121
Chuyền bóng
105
Rê bóng
121
Phòng thủ
72
Thể chất
107
Tốc độ
122
Tăng tốc
125
Dứt điểm
124
Lực sút
119
Sút xa
117
Chọn vị trí
125
Vô lê
121
Penalty
119
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
105
Chuyền dài
91
Đá phạt
108
Sút xoáy
122
Rê bóng
123
Giữ bóng
117
Khéo léo
124
Thăng bằng
124
Phản ứng
121
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
72
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
105
Thể lực
117
Quyết đoán
101
Nhảy
117
Bình tĩnh
125
TM đổ người
36
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
35
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1998 | 아틀레티코 셀라야 | |
| 1984~1995 |
Real Madrid
|
|
| 1982~1984 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia