119
ST
D. Šuker
30
43
116
116
115
115
109
114
101
113
113
99
99
101
101
102
102
99
Tốc độ
114
Sút
119
Chuyền bóng
108
Rê bóng
117
Phòng thủ
90
Thể chất
112
Tốc độ
116
Tăng tốc
113
Dứt điểm
121
Lực sút
119
Sút xa
117
Chọn vị trí
119
Vô lê
116
Penalty
119
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
106
Chuyền dài
102
Đá phạt
116
Sút xoáy
119
Rê bóng
119
Giữ bóng
116
Khéo léo
114
Thăng bằng
116
Phản ứng
115
Kèm người
86
Lấy bóng
92
Cắt bóng
85
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
112
Thể lực
116
Quyết đoán
109
Nhảy
114
Bình tĩnh
121
TM đổ người
36
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
37
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2000~2002 |
West Ham United
|
|
| 1999~2000 |
Arsenal
|
|
| 1996~1999 |
Real Madrid
|
|
| 1991~1996 |
Sevilla FC
|
|
| 1989~1991 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 1985~1989 | NK 오시예크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia