126
ST
G. Muller
34
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gerd Muller
ST
126
176cm
|
74kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
46
123
122
120
120
112
120
97
118
118
92
92
97
97
99
99
92
Tốc độ
122
Sút
124
Chuyền bóng
111
Rê bóng
119
Phòng thủ
74
Thể chất
116
Tốc độ
120
Tăng tốc
125
Dứt điểm
130
Lực sút
123
Sút xa
111
Chọn vị trí
130
Vô lê
129
Penalty
117
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
105
Chuyền dài
100
Đá phạt
111
Sút xoáy
121
Rê bóng
113
Giữ bóng
125
Khéo léo
128
Thăng bằng
128
Phản ứng
127
Kèm người
68
Lấy bóng
69
Cắt bóng
73
Đánh đầu
125
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
113
Thể lực
126
Quyết đoán
108
Nhảy
129
Bình tĩnh
131
TM đổ người
36
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
36
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1981~1982 | 스미스 브라더스 라운지 | |
| 1981~1982 | 스미스 브라더스 라운지 | |
| 1979~1981 | 포트로더데일 스트라이커스 | |
| 1979~1981 | 포트로더데일 스트라이커스 | |
| 1964~1979 |
Bayern Munich
|
|
| 1964~1979 |
Bayern Munich
|
|
| 1963~1964 | TSV 1861 노틀링헨 | |
| 1963~1964 | TSV 1861 노틀링헨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
T. Hernández
K. Kvaratskhelia