120
CAM
M. Riquelme
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Riquelme
CAM
120
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
43
112
116
116
116
117
117
110
117
117
104
104
107
107
109
109
104
Tốc độ
107
Sút
113
Chuyền bóng
121
Rê bóng
121
Phòng thủ
99
Thể chất
112
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
107
Lực sút
122
Sút xa
121
Chọn vị trí
111
Vô lê
101
Penalty
119
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
121
Chuyền dài
121
Đá phạt
125
Sút xoáy
121
Rê bóng
124
Giữ bóng
120
Khéo léo
117
Thăng bằng
125
Phản ứng
111
Kèm người
99
Lấy bóng
100
Cắt bóng
99
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
114
Thể lực
118
Quyết đoán
102
Nhảy
107
Bình tĩnh
125
TM đổ người
35
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
35
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2008~2014 |
Boca Juniors
|
|
| 2007~2007 |
Boca Juniors
|
|
| 2005~2008 |
Villarreal CF
|
|
| 2003~2005 |
Villarreal CF
|
|
| 2002~2005 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2002 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia