126
ST
Ronaldo
34
44
123
123
123
123
113
121
98
121
121
91
91
98
98
101
101
91
Tốc độ
130
Sút
125
Chuyền bóng
111
Rê bóng
127
Phòng thủ
76
Thể chất
114
Tốc độ
130
Tăng tốc
130
Dứt điểm
130
Lực sút
121
Sút xa
119
Chọn vị trí
128
Vô lê
121
Penalty
125
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
107
Chuyền dài
108
Đá phạt
116
Sút xoáy
129
Rê bóng
130
Giữ bóng
122
Khéo léo
130
Thăng bằng
132
Phản ứng
125
Kèm người
69
Lấy bóng
76
Cắt bóng
75
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
116
Thể lực
123
Quyết đoán
99
Nhảy
114
Bình tĩnh
132
TM đổ người
34
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
34
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2011 | 코린치안스 | |
| 2007~2008 |
AC Milan
|
|
| 2002~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1997~2002 |
Inter Milan
|
|
| 1996~1997 |
FC Barcelona
|
|
| 1994~1996 |
PSV
|
|
| 1993~1994 | 크루제이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia